- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Nebuchadnezzar
Nebuchadnezzar là vua của Babylon.
Nebuchadnezzar
Nebuchadnezzar là vua của Babylon.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chữ 甲 vẽ hình mai rùa có đường nứt, tượng trưng cho lớp vỏ cứng bảo vệ.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Nebuchadnezzar
Nebuchadnezzar
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.