- 亻nhân(người)
- 盡tận(hết, tận cùng)
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
trách nhiệm hết lòng; tận tụy trong công việc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc tận tâm tận lực.
trách nhiệm hết lòng; tận tụy trong công việc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc tận tâm tận lực.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
Người luôn cố gắng hết sức, tận dụng mọi khả năng của mình.
trách nhiệm hết lòng; tận tụy trong công việc [thành ngữ]
trách nhiệm hết lòng; tận tụy trong công việc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.