- 尸thi(thân thể, mái che)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
trung lập ngoài cuộc; lập trường trung lập
Chúng ta nên giữ thái độ trung lập.
trung lập ngoài cuộc; lập trường trung lập
Chúng ta nên giữ thái độ trung lập.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
trung lập ngoài cuộc; lập trường trung lập
trung lập ngoài cuộc; lập trường trung lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.