- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Bạn cần làm giấy phép cư trú.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Bạn cần làm giấy phép cư trú.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
giấy phép cư trú; thẻ cư trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.