- 尸thi(thi thể, người nằm)
- 凵khảm(cái hõm, miệng mở)
- 士sĩ(người đàn ông, học trò)
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
hết nhiệm kỳ; mãn hạn
Nhiệm kỳ của anh ấy đã hết.
hết nhiệm kỳ; mãn hạn
Nhiệm kỳ của anh ấy đã hết.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
Người nằm bị hõm chặn lại, không vượt qua được — ý nghĩa 'đến kỳ hạn, tới nơi'.
Nước dâng cao đến tận ngọn cỏ là lúc đã đầy tràn.
hết nhiệm kỳ; mãn hạn
hết nhiệm kỳ; mãn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.