- 缶phẫu(cái vò, bình đất nung)
- 雚quán(con cò (âm mượn))
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
Cái thùng che chắn này là mới.
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
Cái thùng che chắn này là mới.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
hộp che chắn; bình chứa bọc chì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.