thể hiện; bộc lộ; phô bày; hiện ra
中让某种情况或特点明显地显示出来ràng mǒuzhǒng qíngkuàng huò tèdiǎn míngxiǎn de xiǎnshì chūlái
Anh ấy đã thể hiện tài năng đáng kinh ngạc.
thể hiện; bộc lộ; phô bày; hiện ra
中让某种情况或特点明显地显示出来ràng mǒuzhǒng qíngkuàng huò tèdiǎn míngxiǎn de xiǎnshì chūlái
Anh ấy đã thể hiện tài năng đáng kinh ngạc.
thể hiện; bộc lộ; phô bày; hiện ra
thể hiện; bộc lộ; phô bày; hiện ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.