kẻ đồ tể; (bóng) tên độc tài khát máu
中杀动物的人;残暴的统治者shā dòngwù de rén;cánbào de tǒngzhìzhě
Anh ta là một tên đồ tể.
tên gọi kẻ tàn sát; đồ tể (bóng - kẻ giết người hàng loạt)
中杀动物卖肉的人;也指残暴杀害他人的人shā dòngwù mài ròu de rén;yě zhǐ cánbào shāhài tārén de rén
Người đồ tể đang cắt thịt.
kẻ đồ tể; (bóng) tên độc tài khát máu
中杀动物的人;残暴的统治者shā dòngwù de rén;cánbào de tǒngzhìzhě
Anh ta là một tên đồ tể.
tên gọi kẻ tàn sát; đồ tể (bóng - kẻ giết người hàng loạt)
中杀动物卖肉的人;也指残暴杀害他人的人shā dòngwù mài ròu de rén;yě zhǐ cánbào shāhài tārén de rén
Người đồ tể đang cắt thịt.
kẻ đồ tể; (bóng) tên độc tài khát máu
kẻ đồ tể; (bóng) tên độc tài khát máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.