- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
Anh ta là một tên sát nhân.
đao phủ; kẻ hành quyết
Đao phủ đã thi hành án tử hình.
đao phủ; kẻ hành quyết
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
Anh ta là một tên sát nhân.
đao phủ; kẻ hành quyết
Đao phủ đã thi hành án tử hình.
đao phủ; kẻ hành quyết
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
đao phủ; (bóng) kẻ giết người không ghê tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đao phủ; kẻ hành quyết
đao phủ; kẻ hành quyết