- 尸thi(xác chết, thân người (bộ thủ))
- 娄lâu(nhiều lần, kéo dài)
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
thử đi thử lại đều không sai; hiệu nghiệm mọi lần [thành ngữ]
Phương pháp này đã được thử nghiệm nhiều lần và luôn hiệu quả.
thử đi thử lại đều không sai; bách thí bách linh [thành ngữ]
Phương pháp này đã được kiểm chứng nhiều lần.
thử đi thử lại đều không sai; hiệu nghiệm mọi lần [thành ngữ]
Phương pháp này đã được thử nghiệm nhiều lần và luôn hiệu quả.
thử đi thử lại đều không sai; bách thí bách linh [thành ngữ]
Phương pháp này đã được kiểm chứng nhiều lần.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
Thân người cứ lặp đi lặp lại nhiều lần — đó là ý nghĩa của 屡 (lũ): nhiều lần, thường xuyên.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người đứng thẳng với hai bên sáng rực, tả cảm giác sảng khoái, thông thoáng.
thử đi thử lại đều không sai; hiệu nghiệm mọi lần [thành ngữ]
thử đi thử lại đều không sai; hiệu nghiệm mọi lần [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.