- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
giày dép lẫn lộn (khách khứa ra vào đông đúc) [thành ngữ]
Trong bữa tiệc, khách khứa đông đúc, rất náo nhiệt.
Giày dép xen lẫn nhau (cảnh tiệc tùng đông vui náo nhiệt) [thành ngữ]
Trong bữa tiệc, giày dép lẫn lộn, rất náo nhiệt.
giày dép lẫn lộn (khách khứa ra vào đông đúc) [thành ngữ]
Trong bữa tiệc, khách khứa đông đúc, rất náo nhiệt.
Giày dép xen lẫn nhau (cảnh tiệc tùng đông vui náo nhiệt) [thành ngữ]
Trong bữa tiệc, giày dép lẫn lộn, rất náo nhiệt.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
giày dép lẫn lộn (khách khứa ra vào đông đúc) [thành ngữ]
giày dép lẫn lộn (khách khứa ra vào đông đúc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.