- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
xe đạp địa hình; xe đạp leo núi
Anh ấy có một chiếc xe đạp địa hình.
xe đạp địa hình; xe đạp leo núi
Anh ấy có một chiếc xe đạp địa hình.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đạp địa hình; xe đạp leo núi
xe đạp địa hình; xe đạp leo núi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.