- 山sơn(núi (tượng hình))
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời (luôn có người tài giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Núi cao còn có núi cao hơn, trời cao còn có trời cao hơn.
Ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời (luôn có người tài giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời.
ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời (luôn có người tài giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Núi cao còn có núi cao hơn, trời cao còn có trời cao hơn.
Ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời (luôn có người tài giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời (luôn có người tài giỏi hơn mình) [thành ngữ]
ngoài núi còn có núi, ngoài trời còn có trời (luôn có người tài giỏi hơn mình) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.