- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
Xin hỏi, ở đây có thể đổi những loại tiền tệ nào?
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
Xin hỏi, ở đây có thể đổi những loại tiền tệ nào?
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
loại tiền tệ; đơn vị tiền tệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.