- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thị trường; chợ; thị trường mua bán
中买卖商品的地方;生意交易的地域mǎimài shāngyīn de dìfang;shēngyì jiāoyì de dìyù
Cái chợ này rất lớn.
thị trường; chợ
中买卖商品的地方;进行商业交易的场所mǎimài shāngyīn de dìfang; jìnxíng shāngyè jiāoyì de chǎngsuǒ
thị trường; chợ; thị trường mua bán
中买卖商品的地方;生意交易的地域mǎimài shāngyīn de dìfang;shēngyì jiāoyì de dìyù
Cái chợ này rất lớn.
thị trường; chợ
中买卖商品的地方;进行商业交易的场所mǎimài shāngyīn de dìfang; jìnxíng shāngyè jiāoyì de chǎngsuǒ
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
thị trường; chợ; thị trường mua bán
thị trường; chợ; thị trường mua bán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.