- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
giá thị trường; thị giá
Giá thị trường của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
giá thị trường; thị giá
Giá thị trường của chiếc điện thoại này là bao nhiêu?
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá thị trường; thị giá
giá thị trường; thị giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.