- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
định vị thị trường (trong marketing)
Định vị thị trường của chúng tôi rất rõ ràng.
định vị thị trường (trong marketing)
Định vị thị trường của chúng tôi rất rõ ràng.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Vị trí của một người được xác định bởi chỗ họ đứng.
định vị thị trường (trong marketing)
định vị thị trường (trong marketing)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.