- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
cạnh tranh thị trường
Cạnh tranh thị trường rất khốc liệt.
cạnh tranh thị trường
Cạnh tranh thị trường rất khốc liệt.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cạnh tranh thị trường
cạnh tranh thị trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.