- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
tòa thị chính; chính quyền thành phố
Chính quyền thành phố đang xây một con đường mới.
tòa thị chính; chính quyền thành phố
Chính quyền thành phố đang xây một con đường mới.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
tòa thị chính; chính quyền thành phố
tòa thị chính; chính quyền thành phố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.