- 亠đầu(mái che, nắp trên)
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
thuế thành phố; thuế địa phương
thuế thành phố; thuế địa phương
Thuế thành phố là nguồn thu của chính quyền địa phương.
thuế thành phố; thuế địa phương
thuế thành phố; thuế địa phương
Thuế thành phố là nguồn thu của chính quyền địa phương.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
Chợ búa là nơi có mái che bên trên và những tấm vải hàng hóa bày bên dưới.
Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.
thuế thành phố; thuế địa phương
thuế thành phố; thuế địa phương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.