- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
bố trí; sắp đặt; giăng ra (bẫy, mưu kế...)
Anh ấy đã đặt một cái bẫy.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
bố trí; sắp đặt; giăng ra (bẫy, mưu kế...)
Anh ấy đã đặt một cái bẫy.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.