- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
súng máy nhẹ Bren (súng máy nhẹ của Anh, sản xuất từ năm 1937)
Súng máy hạng nhẹ Bren là một loại súng máy hạng nhẹ của Anh.
súng máy nhẹ Bren (súng máy nhẹ của Anh, sản xuất từ năm 1937)
Súng máy hạng nhẹ Bren là một loại súng máy hạng nhẹ của Anh.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng máy nhẹ Bren (súng máy nhẹ của Anh, sản xuất từ năm 1937)
súng máy nhẹ Bren (súng máy nhẹ của Anh, sản xuất từ năm 1937)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.