- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
huyện Bố Nhĩ Tân, thuộc châu Altay, Tân Cương(kế thừa)
Huyện Burqin ở Tân Cương.
huyện Bố Nhĩ Tân, thuộc châu Altay, Tân Cương(kế thừa)
Huyện Burqin ở Tân Cương.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
huyện Bố Nhĩ Tân, thuộc châu Altay, Tân Cương
huyện Bố Nhĩ Tân, thuộc châu Altay, Tân Cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.