- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
cầu thủ ném bóng chuẩn bị (bóng chày); người ném thiết lập
Người ném bóng thiết lập là một thành viên quan trọng của đội bóng chày.
vận động viên ném bóng mở màn; pitcher thiết lập thế trận
Anh ấy là một setup pitcher.
cầu thủ ném bóng chuẩn bị (bóng chày); người ném thiết lập
Người ném bóng thiết lập là một thành viên quan trọng của đội bóng chày.
vận động viên ném bóng mở màn; pitcher thiết lập thế trận
Anh ấy là một setup pitcher.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cầu thủ ném bóng chuẩn bị (bóng chày); người ném thiết lập
cầu thủ ném bóng chuẩn bị (bóng chày); người ném thiết lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.