- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải lụa đậu gạo (những thứ thiết yếu hàng ngày) [thành ngữ]
Vải vóc, đậu và ngũ cốc là những nhu yếu phẩm của cuộc sống.
vải lụa đậu thóc; (bóng) nhu yếu phẩm hàng ngày [thành ngữ]
Thực phẩm và quần áo là những nhu yếu phẩm của cuộc sống.
vải lụa đậu gạo (những thứ thiết yếu hàng ngày) [thành ngữ]
Vải vóc, đậu và ngũ cốc là những nhu yếu phẩm của cuộc sống.
vải lụa đậu thóc; (bóng) nhu yếu phẩm hàng ngày [thành ngữ]
Thực phẩm và quần áo là những nhu yếu phẩm của cuộc sống.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vải lụa đậu gạo (những thứ thiết yếu hàng ngày) [thành ngữ]
vải lụa đậu gạo (những thứ thiết yếu hàng ngày) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.