- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
váy đầm; váy liền thân
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
váy đầm; váy liền thân
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
váy đầm phụ nữ (kiểu Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.