- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
Bệnh Brucella là một bệnh lây truyền từ động vật sang người.
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
Bệnh Brucella là một bệnh lây truyền từ động vật sang người.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
bệnh brucellosis (sốt lượn sóng; sốt Địa Trung Hải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.