- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
Blair là cựu thủ tướng Anh.
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
Blair là cựu thủ tướng Anh.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
Bố Lai Nhĩ (họ tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.