- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Jean Baudrillard (tên người)
Jean Baudrillard (tên người)
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Jean Baudrillard (tên người)
Jean Baudrillard (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.