- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Bristol (thành phố ở Anh)
Bristol là một thành phố xinh đẹp.
Bristol (thành phố ở Anh)
Bristol là một thành phố xinh đẹp.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Bristol (thành phố ở Anh)
Bristol (thành phố ở Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.