- 巾cân(mảnh vải, khăn)
- ?phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Cầu Brooklyn
Cầu Brooklyn ở New York.
Cầu Brooklyn
Cầu Brooklyn ở New York.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cầu Brooklyn
Cầu Brooklyn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.