- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thầy và trò; thầy trò
Thầy trò đều rất thích anh ấy.
thầy và trò; thầy trò
Thầy trò đều rất thích anh ấy.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thầy và trò; thầy trò
thầy và trò; thầy trò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.