- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
Kirkenes là một thành phố ở Na Uy.
Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
Kirkenes là một thành phố ở Na Uy.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
Kirkenes (thành phố ở Finnmark, Na Uy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.