- 户hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tài khoản (ngân hàng, máy tính,...)
中银行或电脑中用来存钱或记录信息的个人账目yínháng huò diànnǎo zhōng yònglái cúnqián huò jìlù xìnxī de gèrén zhàngmù
Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn.
tài khoản (ngân hàng, máy tính,...)
中银行或电脑中用来存钱或记录信息的个人账目yínháng huò diànnǎo zhōng yònglái cúnqián huò jìlù xìnxī de gèrén zhàngmù
Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tài khoản (ngân hàng, máy tính,...)
tài khoản (ngân hàng, máy tính,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.