- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Palanka (tên riêng)
Palanka là bạn của tôi.
Palanka (tên riêng)
Palanka là bạn của tôi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Palanka (tên riêng)
Palanka (tên riêng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.