- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
(khẩu) có gan; dám làm; có bản lĩnh
Anh ấy rất có cá tính.
có gan; dũng cảm; dám làm
Anh ấy rất có gan, dám nói sự thật.
có gan; dám làm; có bản lĩnh
Anh ấy là một người dũng cảm.
(khẩu) có gan; dám làm; có bản lĩnh
Anh ấy rất có cá tính.
có gan; dũng cảm; dám làm
Anh ấy rất có gan, dám nói sự thật.
có gan; dám làm; có bản lĩnh
Anh ấy là một người dũng cảm.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
(khẩu) có gan; dám làm; có bản lĩnh
(khẩu) có gan; dám làm; có bản lĩnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.