- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
Chuỗi kiểm tra khung được dùng để phát hiện lỗi truyền dữ liệu.
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
Chuỗi kiểm tra khung được dùng để phát hiện lỗi truyền dữ liệu.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.