- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 廿niệm(hai mươi (chỉ nhiều sợi đan))
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
ngồi bệt xuống đất [thành ngữ]
Chúng tôi ngồi bệt xuống đất, tận hưởng buổi dã ngoại.
ngồi bệt xuống đất [thành ngữ]
Chúng tôi ngồi bệt xuống đất, tận hưởng buổi dã ngoại.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
ngồi bệt xuống đất [thành ngữ]
ngồi bệt xuống đất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.