- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 廿niệm(hai mươi (chỉ nhiều sợi đan))
- 巾cân(tấm vải, khăn)
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
đệm lò xo; nệm lò xo
Chiếc nệm lò xo này rất thoải mái.
đệm lò xo; nệm lò xo
Chiếc nệm lò xo này rất thoải mái.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Giấc mơ là khi đêm tối buông xuống, mắt nhắm lại dưới màn cây cỏ che phủ.
đệm lò xo; nệm lò xo
đệm lò xo; nệm lò xo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.