- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
hội kín; bang hội; băng nhóm
中非法组织,成员秘密结社进行违法活动fēifǎ zǔzhī, chéngyuán mìmì jiéshè jìnxíng wéifǎ huódòng
Anh ấy đã gia nhập bang hội.
bang hội; hội kín; băng đảng xã hội đen
中秘密的犯罪组织;非法的社团mìmì de fànzuì zǔzhī; fēifǎ de shètuán
hội kín; bang hội; băng nhóm
中非法组织,成员秘密结社进行违法活动fēifǎ zǔzhī, chéngyuán mìmì jiéshè jìnxíng wéifǎ huódòng
Anh ấy đã gia nhập bang hội.
bang hội; hội kín; băng đảng xã hội đen
中秘密的犯罪组织;非法的社团mìmì de fànzuì zǔzhī; fēifǎ de shètuán
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
hội kín; bang hội; băng nhóm
hội kín; bang hội; băng nhóm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.