- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
lá ngoài (bắp cải, v.v.)
Cái bẹ cải thảo này rất tươi.
mũ giày; phần trên của giày
Phần thân trên của đôi giày này rất mềm.
(khẩu) băng nhóm; bọn; đám
Họ là một nhóm người.
lá ngoài (bắp cải, v.v.)
Cái bẹ cải thảo này rất tươi.
mũ giày; phần trên của giày
Phần thân trên của đôi giày này rất mềm.
(khẩu) băng nhóm; bọn; đám
Họ là một nhóm người.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lá ngoài (bắp cải, v.v.)
lá ngoài (bắp cải, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
băng đảng; nhóm; giúp đỡ
Họ là một băng nhóm người xấu.
băng đảng; nhóm; giúp đỡ
Họ là một băng nhóm người xấu.