- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
người làm thuê; giúp việc đồng áng
Anh ấy đi làm thuê rồi.
người làm công thời vụ; lao động thuê
Anh ấy là một người làm công.
người làm thuê; giúp việc đồng áng
Anh ấy đi làm thuê rồi.
người làm công thời vụ; lao động thuê
Anh ấy là một người làm công.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
người làm thuê; giúp việc đồng áng
người làm thuê; giúp việc đồng áng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.