- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
hỗ trợ; giúp đỡ; nâng đỡ
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
hỗ trợ; giúp đỡ; nâng đỡ
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.
hỗ trợ; giúp đỡ; nâng đỡ
hỗ trợ; giúp đỡ; nâng đỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.