- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
giúp đỡ và giáo dục (người cải tạo); hỗ trợ cải tạo
Anh ấy đã hướng dẫn rất nhiều học sinh.
giúp đỡ và giáo dục (người cải tạo); hỗ trợ cải tạo
Anh ấy đã hướng dẫn rất nhiều học sinh.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
giúp đỡ và giáo dục (người cải tạo); hỗ trợ cải tạo
giúp đỡ và giáo dục (người cải tạo); hỗ trợ cải tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.