- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
bơm; máy bơm
Cái bơm này hỏng rồi.
bơm; máy bơm
Cái bơm này hỏng rồi.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
bơm; máy bơm
bơm; máy bơm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.