- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
kẻ xu nịnh quyền quý; kẻ bám víu người có thế lực để kiếm sống
Anh ấy thích làm việc vặt.
kẻ xu nịnh quyền quý; kẻ bám víu người có thế lực để kiếm sống
Anh ấy thích làm việc vặt.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
kẻ xu nịnh quyền quý; kẻ bám víu người có thế lực để kiếm sống
kẻ xu nịnh quyền quý; kẻ bám víu người có thế lực để kiếm sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.