- 尚thượng(tôn trọng, còn nữa)
- 巾cân(khăn vải)
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
thường trú; cư trú lâu dài
Anh ấy là cư dân thường trú ở đây.
thường trú; cư trú lâu dài
Anh ấy thường trú ở Bắc Kinh.
thường trú (quan niệm linh hồn bất diệt, tiếng Phạn: Sassatavāda)
Trong Phật giáo, thường trú chỉ sự vĩnh hằng của linh hồn.
thường trú; cư trú lâu dài
Anh ấy là cư dân thường trú ở đây.
thường trú; cư trú lâu dài
Anh ấy thường trú ở Bắc Kinh.
thường trú (quan niệm linh hồn bất diệt, tiếng Phạn: Sassatavāda)
Trong Phật giáo, thường trú chỉ sự vĩnh hằng của linh hồn.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
thường trú; cư trú lâu dài
thường trú; cư trú lâu dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.