- 尚thượng(tôn trọng, còn nữa)
- 巾cân(khăn vải)
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
thường xuyên qua lại; hay lui tới
Chúng tôi thường xuyên qua lại.
thường xuyên qua lại; hay lui tới
thường xuyên qua lại; hay qua lại thăm nhau
Chúng tôi thường xuyên gặp gỡ.
thường xuyên qua lại; hay lui tới
Chúng tôi thường xuyên qua lại.
thường xuyên qua lại; hay lui tới
thường xuyên qua lại; hay qua lại thăm nhau
Chúng tôi thường xuyên gặp gỡ.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
thường xuyên qua lại; hay lui tới
thường xuyên qua lại; hay lui tới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.