- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
mẹ nuôi (theo phong tục truyền thống)
Bà ấy là mẹ nuôi của tôi.
mẹ nuôi (theo phong tục truyền thống)
Bà ấy là mẹ nuôi của tôi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Người phụ nữ quan trọng nhất trong cuộc đời, đọc gần âm 'mã' — đó là MẸ (妈).
mẹ nuôi (theo phong tục truyền thống)
mẹ nuôi (theo phong tục truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.