- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
máy sấy tay
Sau khi rửa tay, xin hãy dùng máy sấy tay.
máy sấy tay
Sau khi rửa tay, xin hãy dùng máy sấy tay.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
máy sấy tay
máy sấy tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.